agreement

/əˈɡriːmənt/
nounTrung cấp thỏa thuận
trang trọng

Sự đồng ý hoặc thỏa thuận giữa các bên về một vấn đề hoặc điều khoản nào đó.

The two countries signed an agreement to promote trade.

Hai nước đã ký một thỏa thuận để thúc đẩy thương mại.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc thỏa thuận quốc tế.

thông thường

Sự nhất trí hoặc sự đồng ý về một ý kiến hoặc quyết định.

We have an agreement that we will meet at 7 PM.

Chúng tôi đã thỏa thuận rằng chúng ta sẽ gặp nhau lúc 7 giờ tối.

💡

Dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

reach an agreementđạt được thỏa thuậnsign an agreementký một thỏa thuậncome to an agreementđạt được thỏa thuận

Cụm từ liên quan

come to an agreementcụm từ
đạt được thỏa thuận
reach an agreementcụm từ
đạt được thỏa thuận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'agreement' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức như hợp đồng, thỏa thuận quốc tế, và các tài liệu pháp lý.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'agreement' và 'contract'

'Agreement' thường dùng để chỉ sự đồng ý hoặc thỏa thuận chung, còn 'contract' thường dùng để chỉ một hợp đồng pháp lý có giá trị ràng buộc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'agreement' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'agreement' (thỏa thuận), từ 'agree' (đồng ý) + hậu tố '-ment' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'agreement' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa các bên. Trong tiếng Việt, từ 'thỏa thuận' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

agree
đồng ý
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt