routine

/ruːˈtiːn/
nounTrung cấp
thông thường

Một chuỗi các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cố định và thường xuyên.

His workout routine includes running and weightlifting.

Chuỗi tập luyện của anh ấy bao gồm chạy bộ và nâng trọng lượng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hàng ngày hoặc các quy trình được lập kế hoạch trước.

Cụm từ kết hợp

daily routinesự thường xuyên hàng ngàymorning routinesự thường xuyên buổi sángworkout routinechuỗi tập luyện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the routinecụm từ
thay đổi hoặc phá vỡ một chuỗi hoạt động thường xuyên

💡Mẹo hay

Sử dụng 'routine' để mô tả các hoạt động thường xuyên

Từ 'routine' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cố định và thường xuyên, chẳng hạn như 'morning routine' hoặc 'workout routine'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'routine', có nghĩa là 'đường đi thường xuyên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'routine' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cố định và thường xuyên. Nó có thể áp dụng cho các hoạt động hàng ngày, các quy trình làm việc hoặc các chuỗi tập luyện.

Từ Điển Anh Việt