chaos
/keɪˈɒs/Tình trạng hỗn loạn, không có trật tự hoặc kiểm soát.
The protesters caused chaos in the streets.
Những người biểu tình gây ra tình trạng hỗn loạn trên đường phố.
The office was in chaos when the boss was away.
Văn phòng rơi vào tình trạng hỗn loạn khi ông chủ vắng mặt.
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, trong công việc hoặc trong một không gian nhất định.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'chaos' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng, không phải những tình trạng hỗn loạn nhỏ.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng 'chaos' để mô tả tình trạng hỗn loạn nhỏ, có thể dùng 'confusion' hoặc 'disorder' thay thế.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'khaos', có nghĩa là 'khoảng trống' hoặc 'sự hỗn loạn ban đầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, trong công việc hoặc trong một không gian nhất định.