chaos

/ˈkeɪ.ɒs/
nounTrung cấp
trang trọng

Trạng thái hỗn loạn, hỗn độn, không có trật tự hoặc kiểm soát

The city was in chaos after the earthquake.

Thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn sau trận động đất.

The market is in chaos due to the sudden economic crisis.

Thị trường đang hỗn loạn vì cuộc khủng hoảng kinh tế bất ngờ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, kinh tế, hoặc tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

bring chaosgây hỗn loạnin chaoshỗn loạnchaos theorylý thuyết hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chaos theorycụm từ
Lý thuyết khoa học nghiên cứu các hệ thống hỗn loạn và dự đoán hành vi của chúng.

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'chaos' thường được sử dụng để mô tả tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng, không phải những tình huống hỗn loạn nhỏ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'chance'

Từ 'chaos' không liên quan đến 'chance' (cơ hội).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'khaos' (χάος), có nghĩa là 'khoảng trống' hoặc 'hỗn loạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả tình trạng nghiêm trọng.

Phân tích từ

chaos
hỗn loạn
root
Từ Điển Anh Việt