Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dispute

dispute

/dɪˈspjuːt/
tranh chấp

The two companies are in a dispute over the contract terms.

Hai công ty đang tranh chấp về các điều khoản trong hợp đồng.


trang trọngthông thường

Một cuộc tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên về một vấn đề nào đó.

The neighbors had a long-standing dispute over property boundaries.

Hai hàng xóm đã có một cuộc tranh chấp lâu dài về ranh giới đất đai.

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

trang trọngthông thường

Trở thành chủ đề tranh chấp hoặc gây tranh cãi.

The new policy has been disputed by many employees.

Chính sách mới đã bị tranh cãi bởi nhiều nhân viên.

Dùng khi một quyết định hoặc hành động gây tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

dispute resolutiongiải quyết tranh chấplegal disputetranh chấp pháp lýdispute overtranh chấp về

Từ đồng nghĩa

argumentconflictcontroversydebatequarrel

Từ trái nghĩa

agreementconcordharmonysettlement

Cụm từ liên quan

dispute the claimcụm từ
tranh chấp yêu cầu
dispute settlementcụm từ
giải quyết tranh chấp

Mẹo hay

Sử dụng 'dispute' như danh từ

Khi dùng làm danh từ, 'dispute' thường được sử dụng với các từ như 'legal dispute' (tranh chấp pháp lý) hoặc 'dispute resolution' (giải quyết tranh chấp).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dispute' như động từ

Khi dùng làm động từ, 'dispute' thường được theo sau bởi một từ chỉ nội dung tranh chấp, ví dụ: 'dispute the results' (tranh chấp kết quả).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disputare' có nghĩa là 'trò chuyện, tranh luận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'dispute' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm động từ, nó thường được theo sau bởi một từ chỉ nội dung tranh chấp (ví dụ: 'dispute the results').

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc chia rẽ
prefix
+
-pute
gần với 'putare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trò chuyện, tranh luận'
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.