For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dispute

/dɪˈspjuːt/
nounverb★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một cuộc tranh chấp hoặc tranh luận về một vấn đề, thường liên quan đến quyền lợi hoặc quyền sở hữu.

The two companies are in a legal dispute over patent rights.

Hai công ty đang tranh chấp về quyền sở hữu bản quyền.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'dispute' thường liên quan đến các vụ kiện hoặc tranh chấp hợp đồng.

💼Kinh doanh
trang trọng

Trình bày quan điểm hoặc lập luận để phản đối hoặc tranh luận.

He disputed the accuracy of the financial report.

Ông tranh luận về sự chính xác của báo cáo tài chính.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'dispute' có thể đề cập đến việc tranh luận về dữ liệu hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

legal disputetranh chấp pháp lýsettle a disputegiải quyết tranh chấpdispute resolutiongiải quyết tranh chấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dispute resolutioncụm từ
quá trình giải quyết tranh chấp
dispute settlementcụm từ
giải quyết tranh chấp

💡Mẹo hay

Sử dụng 'dispute' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về tranh chấp pháp lý, hãy sử dụng 'dispute' cùng với các từ như 'legal', 'court', hoặc 'settlement'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dispute' và 'argument'

'Dispute' thường liên quan đến tranh chấp nghiêm túc, còn 'argument' có thể là tranh luận thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disputare' (tranh luận, tranh luận).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'dispute' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'with' hoặc 'over'.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc chia rẽ
prefix
+
-pute
từ gốc Latin có nghĩa là 'tranh luận'
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →