Looking up...
Một cuộc tranh chấp hoặc tranh luận về một vấn đề, thường liên quan đến quyền lợi hoặc quyền sở hữu.
The two companies are in a legal dispute over patent rights.
Hai công ty đang tranh chấp về quyền sở hữu bản quyền.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'dispute' thường liên quan đến các vụ kiện hoặc tranh chấp hợp đồng.
Trình bày quan điểm hoặc lập luận để phản đối hoặc tranh luận.
He disputed the accuracy of the financial report.
Ông tranh luận về sự chính xác của báo cáo tài chính.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'dispute' có thể đề cập đến việc tranh luận về dữ liệu hoặc kết quả.
Khi nói về tranh chấp pháp lý, hãy sử dụng 'dispute' cùng với các từ như 'legal', 'court', hoặc 'settlement'.
'Dispute' thường liên quan đến tranh chấp nghiêm túc, còn 'argument' có thể là tranh luận thông thường.
Từ gốc Latin 'disputare' (tranh luận, tranh luận).
Trong tiếng Anh, 'dispute' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'with' hoặc 'over'.