Looking up...
Quá trình xác định đường đi của dữ liệu, thông tin hoặc vật thể từ điểm xuất phát đến điểm đến, thường được sử dụng trong mạng máy tính, vận tải và logistics.
The routing protocol ensures efficient data transmission across the network.
Giao thức định tuyến đảm bảo truyền dữ liệu hiệu quả qua mạng.
Việc chỉ định đường đi cho các phương tiện giao thông hoặc bưu kiện.
The routing of the delivery truck was optimized to reduce travel time.
Định tuyến của xe tải giao hàng được tối ưu hóa để giảm thời gian di chuyển.
Từ 'routing' xuất phát từ tiếng Anh, có nghĩa là quá trình xác định đường đi.
Từ 'routing' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và vận tải.