For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

routing

/ˈruːtɪŋ/
noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình xác định đường đi của dữ liệu, thông tin hoặc vật thể từ điểm xuất phát đến điểm đến, thường được sử dụng trong mạng máy tính, vận tải và logistics.

The routing protocol ensures efficient data transmission across the network.

Giao thức định tuyến đảm bảo truyền dữ liệu hiệu quả qua mạng.

trang trọng

Việc chỉ định đường đi cho các phương tiện giao thông hoặc bưu kiện.

The routing of the delivery truck was optimized to reduce travel time.

Định tuyến của xe tải giao hàng được tối ưu hóa để giảm thời gian di chuyển.

Cụm từ kết hợp

routing tablebảng định tuyếnrouting protocolgiao thức định tuyến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ 'routing' xuất phát từ tiếng Anh, có nghĩa là quá trình xác định đường đi.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'routing' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và vận tải.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →