Looking up...
The loud noise roused the sleeping baby.
Âm thanh ồn ào đã làm tỉnh tỉnh em bé đang ngủ.
Làm cho ai đó tỉnh tỉnh, thức tỉnh hoặc kích động
The alarm roused him from his deep sleep.
Cảnh báo đã làm tỉnh tỉnh anh ấy từ giấc ngủ sâu.
Thường dùng để chỉ làm cho ai đó tỉnh tỉnh từ trạng thái ngủ hoặc lơ đễnh.
Kích động, gây động viên hoặc kích thích
The speech roused the crowd to action.
Bài phát biểu đã kích động đám đông hành động.
Dùng để mô tả việc làm cho ai đó có động lực hoặc hứng thú.
Dùng 'rouse' khi muốn mô tả việc làm cho ai đó tỉnh tỉnh hoặc kích động, đặc biệt là từ trạng thái ngủ hoặc lơ đễnh.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'rūsen', có nghĩa là 'tỉnh tỉnh, thức tỉnh'.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm cho ai đó tỉnh tỉnh hoặc kích động, có thể dùng cho cả người và động vật.