rouse
/raʊz/verb★Trung cấp
thông thường
Làm cho ai đó tỉnh tỉnh, thức tỉnh hoặc kích động
The alarm roused him from his deep sleep.
Cảnh báo đã làm tỉnh tỉnh anh ấy từ giấc ngủ sâu.
💡
Thường dùng để chỉ làm cho ai đó tỉnh tỉnh từ trạng thái ngủ hoặc lơ đễnh.
thông thường
Kích động, gây động viên hoặc kích thích
The speech roused the crowd to action.
Bài phát biểu đã kích động đám đông hành động.
💡
Dùng để mô tả việc làm cho ai đó có động lực hoặc hứng thú.
Cụm từ kết hợp
rouse someone's interestkích thích sự quan tâm của ai đórouse from sleeptỉnh tỉnh từ giấc ngủrouse to actionkích động hành động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
rouse oneselfcụm từ
tự tỉnh tỉnh
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Dùng 'rouse' khi muốn mô tả việc làm cho ai đó tỉnh tỉnh hoặc kích động, đặc biệt là từ trạng thái ngủ hoặc lơ đễnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'rūsen', có nghĩa là 'tỉnh tỉnh, thức tỉnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm cho ai đó tỉnh tỉnh hoặc kích động, có thể dùng cho cả người và động vật.
Từ Điển Anh Việt