line

/laɪn/
nounCơ bản dòng
chung

Một đường thẳng hoặc đường cong dài và mỏng.

The artist drew a straight line with a ruler.

Nhà họa sĩ vẽ một đường thẳng bằng thước.

chung

Một hàng người hoặc vật đứng hoặc xếp theo thứ tự.

There was a long line at the ticket counter.

Có một hàng dài tại quầy vé.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một đường hoặc đường dẫn trong một văn bản hoặc mã.

The programmer fixed a bug in the code line.

Lập trình viên sửa một lỗi trong dòng mã.

Cụm từ kết hợp

in linetrong hàngon linetrên đường dâyline upđứng hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to draw the linethành ngữ
đặt giới hạn
to toe the linethành ngữ
tuân theo quy tắc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'line' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lập trình, 'line' thường dùng để chỉ một dòng mã hoặc một đường dẫn trong mã nguồn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'line' chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'line' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh gốc Latinh 'linea' có nghĩa là 'dây, đường'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'line' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý như đường thẳng đến nghĩa trừu tượng như hàng đợi.

Phân tích từ

line
dòng, đường
root
Từ Điển Anh Việt