Looking up...
Please stand in line to wait for your turn.
Hãy đứng hàng đợi để chờ lượt của bạn.
Một đường thẳng hoặc đường cong dài và mỏng.
The artist drew a straight line with a ruler.
Nhà họa sĩ vẽ một đường thẳng bằng thước.
Một hàng người hoặc vật đứng hoặc xếp theo thứ tự.
There was a long line at the ticket counter.
Có một hàng dài tại quầy vé.
Một đường hoặc đường dẫn trong một văn bản hoặc mã.
The programmer fixed a bug in the code line.
Lập trình viên sửa một lỗi trong dòng mã.
Trong lập trình, 'line' thường dùng để chỉ một dòng mã hoặc một đường dẫn trong mã nguồn.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'line' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và trừu tượng.
Từ tiếng Anh gốc Latinh 'linea' có nghĩa là 'dây, đường'.
Từ 'line' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý như đường thẳng đến nghĩa trừu tượng như hàng đợi.