rise
tăng lênThe sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
Tăng lên, lên cao, trở nên cao hơn
The temperature is rising.
Nhiệt độ đang tăng lên.
Dùng để mô tả sự tăng lên về chiều cao, nhiệt độ, giá trị, hoặc mức độ.
Nổi lên, nổi bật
She rose to fame quickly.
Cô ấy nổi tiếng rất nhanh.
Dùng để mô tả sự nổi tiếng hoặc nổi bật.
Thức dậy, đứng dậy
He rose from his chair.
Anh ấy đứng dậy từ ghế của mình.
Dùng để mô tả hành động thức dậy hoặc đứng dậy.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'rise' với các từ liên quan
Từ 'rise' thường được dùng với các từ như 'up', 'to the occasion', 'in price' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'rise' và 'raise'
'Rise' là động từ bất qui tắc, có nghĩa là 'tăng lên, lên cao'. 'Raise' là động từ qui tắc, có nghĩa là 'nâng lên, làm cho tăng lên'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'rīsan', có nghĩa là 'đứng dậy, lên cao'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'rise' thường được dùng để mô tả sự tăng lên về chiều cao, nhiệt độ, giá trị, hoặc mức độ. Nó cũng có thể dùng để mô tả hành động thức dậy hoặc nổi bật.