rise

/raɪz/
tăng lên

The sun rises in the east.

Mặt trời mọc ở phía đông.


chung

Tăng lên, lên cao, trở nên cao hơn

The temperature is rising.

Nhiệt độ đang tăng lên.

Dùng để mô tả sự tăng lên về chiều cao, nhiệt độ, giá trị, hoặc mức độ.

chung

Nổi lên, nổi bật

She rose to fame quickly.

Cô ấy nổi tiếng rất nhanh.

Dùng để mô tả sự nổi tiếng hoặc nổi bật.

chung

Thức dậy, đứng dậy

He rose from his chair.

Anh ấy đứng dậy từ ghế của mình.

Dùng để mô tả hành động thức dậy hoặc đứng dậy.

Cụm từ kết hợp

rise upnổi dậyrise to the occasionphản ứng tốt trong tình huống khó khănrise in pricetăng giá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rise to the occasioncụm từ
phản ứng tốt trong tình huống khó khăn
rise and shinecụm từ
thức dậy và sảng khoái

Mẹo hay

Sử dụng 'rise' với các từ liên quan

Từ 'rise' thường được dùng với các từ như 'up', 'to the occasion', 'in price' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rise' và 'raise'

'Rise' là động từ bất qui tắc, có nghĩa là 'tăng lên, lên cao'. 'Raise' là động từ qui tắc, có nghĩa là 'nâng lên, làm cho tăng lên'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'rīsan', có nghĩa là 'đứng dậy, lên cao'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rise' thường được dùng để mô tả sự tăng lên về chiều cao, nhiệt độ, giá trị, hoặc mức độ. Nó cũng có thể dùng để mô tả hành động thức dậy hoặc nổi bật.

Phân tích từ

rise
tăng lên, lên cao
root
Từ Điển Anh Việt