For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

risk

/rɪsk/
noun★Trung cấp
chung

Sự nguy cơ hoặc khả năng xảy ra một sự kiện không mong muốn, thường dẫn đến tổn thất hoặc thiệt hại.

He decided to take the risk and start his own business.

Anh ấy quyết định chấp nhận sự nguy cơ và bắt đầu kinh doanh của riêng mình.

The doctor explained the risks of the surgery.

Bác sĩ giải thích về những nguy cơ của ca phẫu thuật.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, y tế, kinh doanh, hoặc các hoạt động có thể gây nguy hiểm.

💰Tài chính
Tài chính

Trong tài chính, sự nguy cơ là khả năng mất tiền hoặc không đạt được lợi nhuận như kỳ vọng.

High-risk investments can yield high returns but also come with a higher chance of loss.

Các đầu tư có nguy cơ cao có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng có khả năng mất tiền cao hơn.

💡

Trong tài chính, sự nguy cơ thường được phân loại thành các loại như nguy cơ thị trường, nguy cơ tín dụng, nguy cơ lãi suất, và nguy cơ thanh khoản.

Cụm từ kết hợp

take a riskchấp nhận sự nguy cơrisk assessmentđánh giá nguy cơrisk managementquản lý nguy cơhigh risknguy cơ caolow risknguy cơ thấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at riskcụm từ
ở trong tình trạng nguy hiểm hoặc nguy cơ
risk factorcụm từ
yếu tố nguy cơ
risk-takercụm từ
người sẵn sàng chấp nhận nguy cơ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'risk' trong tài chính

Trong tài chính, 'risk' thường được sử dụng để mô tả khả năng mất tiền hoặc không đạt được lợi nhuận như kỳ vọng. Nó có thể được phân loại thành các loại như nguy cơ thị trường, nguy cơ tín dụng, nguy cơ lãi suất, và nguy cơ thanh khoản.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'risk' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'risk' trong ngữ cảnh phù hợp. Nó thường được sử dụng để mô tả sự nguy cơ hoặc khả năng xảy ra một sự kiện không mong muốn, nhưng nó cũng có thể được sử dụng trong tài chính để mô tả khả năng mất tiền hoặc không đạt được lợi nhuận như kỳ vọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'risque', có nghĩa là 'nguy cơ' hoặc 'sự nguy hiểm'. Nó lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'risco', có nghĩa là 'sự nguy hiểm' hoặc 'sự nguy cơ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'risk' thường được sử dụng để mô tả sự nguy cơ hoặc khả năng xảy ra một sự kiện không mong muốn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tài chính, y tế, kinh doanh, và các hoạt động hàng ngày.

Phân tích từ

risk
nguy cơ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →