Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ring around the rosy

ring around the rosy

/rɪŋ əˈraʊnd ðə ˈroʊzi/◆thành ngữ
trò chơi dân gian

The children played 'ring around the rosy' in the schoolyard.

Bọn trẻ chơi trò 'vòng quanh bông hồng' ở sân trường.


◆ Nghĩa thực sự
Trò chơi vận động thiếu nhi kết hợp hát và động tác, tượng trưng cho sự đoàn kết và niềm vui tuổi thơ.
¶ Nghĩa đen
Tạo thành một vòng tròn quanh những bông hồng.
Phân tích nghĩa đen
ringvòng tròn+aroundquanh+the rosynhững bông hồng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trẻ em nắm tay nhau tạo thành vòng tròn, vừa hát vừa di chuyển theo nhịp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong giờ ra chơi ở trường mẫu giáo, cô giáo hướng dẫn trẻ chơi trò này để rèn luyện sự khéo léo và tinh thần đồng đội.
◉ Lưu ý văn hóa
Trò chơi xuất hiện trong văn hóa phương Tây từ thế kỷ 18, phổ biến trong các hoạt động tập thể thiếu nhi. Bài hát đi kèm thường có lời: 'Ring around the rosy, pockets full of posies, ashes! ashes! we all fall down.'
thông thường

Trò chơi vận động dành cho trẻ em, thường đi theo vòng tròn và hát một bài đồng dao.

They sang 'Ring around the rosy' while dancing in a circle.

Chúng hát 'vòng quanh bông hồng' trong khi nhảy theo vòng tròn.

Bài hát thường đi kèm với hành động ngồi xuống khi kết thúc câu hát.

Cụm từ kết hợp

play ring around the rosychơi trò vòng quanh bông hồng

Cụm từ liên quan

ring a ring o' rosesthành ngữ
Biến thể phổ biến của trò chơi

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Liên tưởng đến hình ảnh trẻ em nắm tay nhau chạy vòng tròn, vừa hát vừa ngồi xuống khi kết thúc bài hát.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Đây là tên trò chơi chứ không phải hành động vật lý. Không sử dụng với nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc chính xác chưa rõ ràng, nhưng có giả thuyết liên quan đến bệnh dịch hạch ở châu Âu thế kỷ 17 (thuốc 'rosy' có thể ám chỉ thuốc trị bệnh, 'ring around' tượng trưng cho vòng tròn người chết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiếu nhi hoặc hồi tưởng tuổi thơ. Không có nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

ring
vòng tròn
root
+
around
quanh
preposition
+
the rosy
bông hồng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.