Looking up...
Rơi xuống từ một vị trí cao hơn do trọng lực hoặc sự mất cân bằng.
She fell off her bike and scraped her knee.
Cô ấy ngã khỏi xe đạp và xước đầu gối.
Thường được sử dụng để mô tả sự rơi xuống do va chạm hoặc mất thăng bằng.
Bị rơi vào tình trạng không ổn định hoặc thất bại.
The company fell into bankruptcy last year.
Công ty đã rơi vào tình trạng phá sản năm ngoái.
Dùng để chỉ sự suy giảm hoặc thất bại trong một tình huống nào đó.
Rơi vào tình trạng ngủ hoặc bất tỉnh.
He fell asleep during the movie.
Anh ấy ngủ thiếp đi trong khi xem phim.
Dùng để chỉ sự ngủ thiếp đi hoặc mất ý thức.
Khi nói về sự rơi xuống vật lý, 'fall' thường được sử dụng với các từ như 'down', 'off', hoặc 'from'.
'Fall' thường được sử dụng một cách chung chung, trong khi 'fall down' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự rơi xuống.
Từ gốc Anglo-Saxon 'feallan', có nghĩa là 'rơi xuống'.
Từ 'fall' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự rơi xuống vật lý, sự thất bại, hoặc sự ngủ thiếp đi.