rival

/ˈraɪvəl/
nounverbTrung cấp
trang trọng

Người hoặc tổ chức có cùng mục tiêu và cạnh tranh trực tiếp với nhau.

The two companies are rivals in the smartphone market.

Hai công ty này là đối thủ nhau trong thị trường điện thoại thông minh.

💡

Dùng để chỉ người/đơn vị cạnh tranh mạnh mẽ, thường trong cùng lĩnh vực.

trang trọng

Cạnh tranh, đấu tranh với ai đó hoặc ai đó để đạt được mục tiêu.

She rivaled her brother for the top spot in the class.

Cô ấy đã cạnh tranh với anh trai để giành vị trí cao nhất trong lớp.

💡

Động từ, thường đi kèm giới từ "for" hoặc "in".

Cụm từ kết hợp

rival companycông ty đối thủrivalrysự cạnh tranh, sự ganh đua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rivalrynoun
sự ganh đua, cạnh tranh

💡Mẹo hay

Nên dùng khi nào

Dùng "rival" khi muốn nhấn mạnh tính cạnh tranh trực tiếp, mạnh mẽ giữa hai bên; tránh dùng cho đối tượng chỉ có một mức độ đối lập nhẹ.

Quy tắc vàng

Định danh

Nếu muốn nhấn mạnh mối quan hệ cạnh tranh chặt chẽ, chọn "rival"; nếu chỉ là đối thủ chung chung, chọn "competitor".

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ "rival" và tiếng Latin "rivalis" (người cùng chung nguồn nước), nghĩa gốc là người cùng chia sẻ nguồn nước, sau này mở rộng thành người cạnh tranh.

📝Ghi chú sử dụng

"Rival" thường dùng cho đối thủ có mức độ cạnh tranh cao, thường trong cùng lĩnh vực hoặc môn thể thao. Khi nói về sự cạnh tranh chung chung, có thể dùng "competitor".

Phân tích từ

rival
đối thủ
root
Từ Điển Anh Việt