rise to the occasion
/raɪz tuː ðə əˈkeɪʒən/Nó chỉ sự khả năng vượt qua thử thách hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn khi cần thiết.
The team rose to the occasion during the championship final.
Đội đã vượt qua thử thách trong trận chung kết.
He may be quiet, but he always rises to the occasion when it matters.
Anh ấy có thể im lặng, nhưng anh luôn vượt qua thử thách khi cần thiết.
Thường dùng để mô tả sự kiên định và năng lực trong những tình huống khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phấn đấu
Cụm từ này thường dùng để khen ngợi người khác khi họ vượt qua thử thách.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho tình huống vật lý
Không dùng để mô tả việc thực sự đứng lên từ một vị trí thấp.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự nổi dậy hoặc đứng lên trước một tình huống khó khăn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc các tình huống yêu cầu sự kiên trì và năng lực.