rise to the occasion

/raɪz tuː ðə əˈkeɪʒən/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nó chỉ sự khả năng vượt qua thử thách hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn khi cần thiết.
Nghĩa đen
Đứng lên trước tình huống
Phân tích nghĩa đen
risenổi lên+to theđến+occasiontình huống
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng lên và đối mặt với một tình huống khó khăn, thể hiện sự kiên định và năng lực.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi quan trọng, một thành viên của đội thể thao đã vượt qua thử thách và giúp đội giành chiến thắng.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng để khen ngợi người khác khi họ vượt qua thử thách, đặc biệt trong thể thao và công việc.
thông thường

Nó chỉ sự khả năng vượt qua thử thách hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn khi cần thiết.

The team rose to the occasion during the championship final.

Đội đã vượt qua thử thách trong trận chung kết.

He may be quiet, but he always rises to the occasion when it matters.

Anh ấy có thể im lặng, nhưng anh luôn vượt qua thử thách khi cần thiết.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiên định và năng lực trong những tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

rise to the challengevượt qua thử tháchmeet the challengeđáp ứng thử thách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

step upcụm từ
tăng cường nỗ lực
come throughcụm từ
thành công vượt qua thử thách

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phấn đấu

Cụm từ này thường dùng để khen ngợi người khác khi họ vượt qua thử thách.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống vật lý

Không dùng để mô tả việc thực sự đứng lên từ một vị trí thấp.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự nổi dậy hoặc đứng lên trước một tình huống khó khăn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc các tình huống yêu cầu sự kiên trì và năng lực.

Phân tích từ

rise
nổi lên, đứng lên
root
+
to the occasion
trước tình huống
phrase
Từ Điển Anh Việt