decline
/dɪˈklaɪn/verb★Trung cấp— từ chối
trang trọngthông thường
Từ chối, không chấp nhận một đề nghị, lời mời hoặc yêu cầu.
He declined to comment on the matter.
Anh ấy từ chối bình luận về vấn đề này.
💡
Thường dùng trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng.
trang trọngthông thường
Giảm sút, suy giảm về số lượng, mức độ hoặc chất lượng.
The company's profits declined last quarter.
Lợi nhuận của công ty đã giảm sút trong quý vừa qua.
💡
Áp dụng cho các chỉ số kinh tế, sức khỏe, dân số, v.v.
trang trọngthông thường
Sự suy giảm, giảm sút (dạng danh từ).
There has been a steady decline in enrollment.
Đã có một sự suy giảm ổn định trong số lượng đăng ký.
💡
Dùng để mô tả xu hướng giảm dài hạn.
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Anh Việt