increase
/ɪnˈkriːs/Tăng số lượng, giá trị, hoặc mức độ của một cái gì đó.
The price of oil has increased significantly this month.
Giá dầu đã tăng đáng kể trong tháng này.
Dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc tăng lên của một cái gì đó.
Tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn.
She decided to increase her efforts to pass the exam.
Cô ấy quyết định tăng cường nỗ lực để vượt qua kỳ thi.
Dùng để chỉ sự tăng cường nỗ lực hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'increase' trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'increase' thường được dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc khi nói về sự tăng trưởng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'increase' và 'raise'
'Increase' thường dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'increase the price', còn 'raise' dùng với danh từ đếm được (countable nouns) như 'raise the salary'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'incrementum' có nghĩa là 'tăng trưởng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'increase' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và kinh tế. Trong tiếng Việt, từ 'tăng' là từ tương đương phổ biến nhất.