Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. descend

descend

/dɪˈsend/
đi xuống

The plane began to descend as it approached the airport.

Máy bay bắt đầu đi xuống khi tiếp cận sân bay.


chung

di chuyển từ trên cao xuống thấp, thường theo chiều dốc hoặc theo hướng có trọng lực

The sun descends behind the mountains at sunset.

Mặt trời lặn xuống phía sau những ngọn núi vào lúc hoàng hôn.

He descended the stairs carefully to avoid slipping.

Anh ấy đi xuống cầu thang một cách cẩn thận để tránh bị trượt chân.

Thường dùng cho chuyển động theo hướng có trọng lực (như bay, leo núi, đi xuống cầu thang). Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (ví dụ: 'xuống cấp', 'hạ mình').

trang trọng

xuất thân từ, có nguồn gốc từ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

She descends from a long line of artists.

Cô ấy xuất thân từ một dòng họ toàn nghệ sĩ.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử.

Cụm từ kết hợp

descend into chaosrơi vào hỗn loạndescend from the skyrơi từ trên trời xuốngdescend the stairsđi xuống cầu thangdescend to violencequyền lực xuống cấp, dùng bạo lực

Từ đồng nghĩa

go downdropsinkdeclinederive from

Từ trái nghĩa

ascendriseclimbgo up

Cụm từ liên quan

descend into madnesscụm từ
rơi vào điên loạn
descend from the cloudscụm từ
trở về thực tế sau mơ tưởng

Mẹo hay

Phân biệt 'descend' và 'fall'

'Descend' thường chỉ chuyển động có kiểm soát hoặc theo hướng có chủ đích (ví dụ: 'máy bay hạ cánh'), trong khi 'fall' thường chỉ chuyển động không kiểm soát (ví dụ: 'ngã xuống đất').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'descend'?

Dùng khi chuyển động theo hướng có trọng lực và thường có chủ đích. Không dùng cho chuyển động ngẫu nhiên hoặc mất kiểm soát.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'descendere' (xuống), gồm 'de-' (xuống) + 'scandere' (leo). Tương tự trong tiếng Pháp 'descendre', tiếng Tây Ban Nha 'descender'.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'descendant' (hậu duệ) hoặc 'descent' (sự đi xuống, sự xuống dốc). 'Descend' nhấn mạnh vào hành động chuyển động, trong khi 'descent' là danh từ chỉ trạng thái hoặc quá trình.

Phân tích từ

de-
xuống, hạ thấp
prefix
+
-scend
leo, trèo
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.