Looking up...
Nổi lên, xuất hiện, xảy ra (về vấn đề, tình huống, cảm xúc, etc.)
New opportunities will arise if we work hard.
Các cơ hội mới sẽ xuất hiện nếu chúng ta cố gắng.
Anger arose in him when he heard the news.
Cảm giác tức giận nổi lên trong anh ấy khi anh ấy nghe tin đó.
Thường dùng với các chủ ngữ trừu tượng như vấn đề, cơ hội, cảm xúc, etc.
Thăng tiến, trở nên nổi tiếng (về người hoặc sự vật)
She arose as a leading figure in the industry.
Cô ấy trở thành một nhân vật nổi bật trong ngành.
Dùng với chủ ngữ là người hoặc tổ chức.
Lưu ý rằng 'arise' thường dùng với các chủ ngữ trừu tượng (vấn đề, cơ hội, cảm xúc) hơn là với các chủ ngữ cụ thể (người, vật).
Không dùng 'arise' với chủ ngữ là người khi muốn nói về việc đứng dậy. Dùng 'get up' hoặc 'stand up' thay vào đó.
Từ tiếng Anh cổ 'arisan' (nổi lên, xuất hiện), từ gốc tiếng German 'ar-' (nổi lên) + 'rīsan' (nổi lên).
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức và văn học. Có thể dùng với các chủ ngữ trừu tượng hoặc cụ thể.