Looking up...
Xé hoặc cắt mạnh một vật gì đó thành nhiều mảnh.
She ripped her jeans while climbing.
Cô ấy xé quần jean của mình khi leo.
Thường dùng với các vật mềm hoặc dễ gãy như giấy, quần áo.
Phá hủy hoặc làm hỏng một vật gì đó một cách mạnh mẽ.
The storm ripped the roof off the house.
Cơn bão đã làm gió cuốn mái nhà bay.
Dùng để mô tả sự phá hủy do lực mạnh hoặc sự kiện mạnh mẽ.
Làm cho ai đó cảm thấy trống rỗng hoặc bị mất đi điều gì đó quan trọng.
The news ripped his heart out.
Tin tức đó làm anh ta cảm thấy như bị trộm mất trái tim.
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý để mô tả sự đau khổ sâu sắc.
Từ 'rip' thường dùng trong các ngữ cảnh thông tục hoặc thông tục hóa, đặc biệt là khi mô tả việc xé hoặc phá hủy một vật gì đó.
Từ 'rip' không được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, mà thường dùng trong các ngữ cảnh thông tục hoặc thông tục hóa.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'xé' hoặc 'phá hủy'.
Từ 'rip' thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thông tục hóa. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để mô tả sự phá hủy hoặc làm hỏng một vật gì đó một cách mạnh mẽ.