Looking up...
This product is a complete rip-off!
Sản phẩm này hoàn toàn là sự lừa đảo!
Sự bóc lột hoặc lừa đảo, thường liên quan đến giá cả cao hơn giá trị thực sự của sản phẩm hoặc dịch vụ.
The restaurant charged me $50 for a simple meal—it was a total rip-off.
Quán ăn đã tính tôi 50 đô la cho một bữa ăn đơn giản—đó hoàn toàn là sự bóc lột.
Be careful of online stores that sell rip-offs of designer brands.
Cẩn thận với các cửa hàng trực tuyến bán hàng giả của các thương hiệu cao cấp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc dịch vụ, chỉ sự bất công về giá cả.
Từ này thường được dùng để chỉ sự bất công về giá cả trong mua bán hoặc dịch vụ.
Từ này là từ lóng và không phù hợp trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ ghép từ động từ 'rip' (cắt, bóc) và 'off' (khỏi), ban đầu có nghĩa là 'bóc lột' về mặt vật chất, sau đó được dùng để chỉ sự lừa đảo về mặt tài chính.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc dịch vụ, chỉ sự bất công về giá cả. Có thể được dùng như danh từ hoặc động từ.