relief
sự giải tỏa, sự nhẹ nhõmThe medicine brought her great relief from the pain.
Thuốc đã giúp cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm rất nhiều về đau đớn.
Sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa căng thẳng hoặc đau đớn.
She felt a sense of relief after finishing her exams.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hoàn thành kỳ thi.
Thường dùng để mô tả sự giảm bớt căng thẳng, đau đớn hoặc lo lắng.
Sự giúp đỡ, sự cứu trợ, sự hỗ trợ.
The relief efforts were organized quickly after the disaster.
Các hoạt động cứu trợ đã được tổ chức nhanh chóng sau thảm họa.
Dùng để chỉ sự hỗ trợ vật chất hoặc tinh thần cho những người gặp khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'relief' và 'relieve'
'Relief' là danh từ, còn 'relieve' là động từ. Ví dụ: 'The medicine relieved her pain' (Thuốc đã làm nhẹ đau của cô ấy).
Quy tắc vàng
Dùng 'relief' khi muốn nói về sự nhẹ nhõm
Nếu muốn nói về sự giảm bớt căng thẳng hoặc đau đớn, dùng 'relief'. Ví dụ: 'She felt relief after the meeting ended' (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi cuộc họp kết thúc).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'relevare', nghĩa là 'nâng lên, làm nhẹ nhõm'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'relief' có thể dùng để chỉ cả sự giải tỏa căng thẳng lẫn sự hỗ trợ vật chất.