Looking up...
sự liên quan, tính liên quan, sự có liên hệ
The relevance of this topic to our discussion is clear.
Sự liên quan của chủ đề này với cuộc thảo luận của chúng ta là rõ ràng.
His argument lacks relevance to the main issue.
Lý luận của anh ấy thiếu sự liên quan đến vấn đề chính.
Thường dùng để nói về sự liên quan của một chủ đề, ý kiến, hoặc thông tin với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
Trong lĩnh vực pháp lý hoặc khoa học, 'relevance' thường dùng để đánh giá tính liên quan của bằng chứng hoặc dữ liệu.
'Relevance' nhấn mạnh sự liên quan, còn 'importance' nhấn mạnh sự quan trọng.
Từ gốc Latin 'relevare' (nâng lên, giải thích lại) + hậu tố '-ance' (tính chất).
Trong ngữ cảnh chuyên môn, 'relevance' có thể dùng để chỉ sự liên quan của bằng chứng trong pháp lý hoặc dữ liệu trong khoa học.