relevant

/ˈrɛləvənt/
có liên quan

This information is relevant to your research.

Thông tin này có liên quan đến nghiên cứu của bạn.


trang trọngthông thường

Có liên quan, có ý nghĩa hoặc quan trọng đối với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

The evidence presented was relevant to the case.

Bằng chứng được trình bày có liên quan đến vụ án.

His comments were not relevant to the discussion.

Lời bình luận của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận.

Thường dùng để mô tả sự liên quan hoặc quan trọng của thông tin, ý kiến, hoặc hành động đối với một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

relevant informationthông tin liên quanrelevant experiencekinh nghiệm liên quanrelevant toliên quan đến

Cụm từ liên quan

be relevant tocụm từ
có liên quan đến
make something relevantcụm từ
làm cho điều gì đó có liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'relevant' trong văn bản chính thức

Từ 'relevant' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, học thuật, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự liên quan của một điều gì đó với một chủ đề hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'relevant' và 'important'

'Relevant' nhấn mạnh sự liên quan, còn 'important' nhấn mạnh sự quan trọng. Ví dụ: 'This information is relevant to the discussion' (Thông tin này có liên quan đến cuộc thảo luận) vs. 'This information is important' (Thông tin này rất quan trọng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relevare' (nâng lên, giải thích), từ 're-' (lại) + 'levare' (nâng lên).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, học thuật, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự liên quan của một điều gì đó với một chủ đề hoặc tình huống.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-levant
nâng lên, giải thích
root
Từ Điển Anh Việt