Looking up...
She practices a different religion.
Cô ấy theo một tôn giáo khác.
Hệ thống các tín ngưỡng, nghi lễ và tổ chức tôn giáo; tập hợp các niềm tin và thực hành liên quan đến thần linh hoặc các nguyên tắc siêu nhiên.
Religion plays a major role in many societies.
Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong nhiều xã hội.
Có thể chỉ một tôn giáo cụ thể (như Kitô giáo, Hồi giáo) hoặc khái niệm chung về tín ngưỡng.
"Tôn giáo" thường chỉ hệ thống tổ chức, nghi lễ; "đạo" thường dùng cho các truyền thống triết học hoặc đạo đức (ví dụ: Đạo Phật, Đạo Lão).
Dùng "tự do tôn giáo" để diễn tả quyền được thực hành hoặc không thực hành tôn giáo mà không bị áp lực.
Từ Latin "religio", xuất phát từ "religare" nghĩa 'gắn kết, ràng buộc'.
Thường đi kèm với giới từ "of" (religion of ...), "in" (religion in ...), hoặc dùng như danh từ chung để chỉ hệ thống tín ngưỡng.