Looking up...
Có thể tin tưởng, đáng tin cậy, không lỗi hoặc không thất bại.
This brand is known for its reliable products.
Thương hiệu này nổi tiếng với những sản phẩm đáng tin cậy.
A reliable source of information is crucial for research.
Một nguồn thông tin đáng tin cậy là rất quan trọng cho nghiên cứu.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có độ tin cậy cao.
Từ 'reliable' thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, và kinh doanh để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng ổn định.
Từ tiếng Anh 'reliable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reliabilis', có nghĩa là 'có thể tin tưởng'.
Từ này thường dùng để mô tả người, vật hoặc thông tin có độ tin cậy cao.