reliable
đáng tin cậyShe is a reliable friend who always keeps her promises.
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy luôn giữ lời hứa của mình.
Có thể tin tưởng, đáng tin cậy, không lỗi hoặc không thất bại.
This brand is known for its reliable products.
Thương hiệu này nổi tiếng với những sản phẩm đáng tin cậy.
A reliable source of information is crucial for research.
Một nguồn thông tin đáng tin cậy là rất quan trọng cho nghiên cứu.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có độ tin cậy cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'reliable' thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, và kinh doanh để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng ổn định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'reliable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reliabilis', có nghĩa là 'có thể tin tưởng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả người, vật hoặc thông tin có độ tin cậy cao.