reliable

/rɪˈlaɪəbəl/
đáng tin cậy

She is a reliable friend who always keeps her promises.

Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy luôn giữ lời hứa của mình.


trang trọng

Có thể tin tưởng, đáng tin cậy, không lỗi hoặc không thất bại.

This brand is known for its reliable products.

Thương hiệu này nổi tiếng với những sản phẩm đáng tin cậy.

A reliable source of information is crucial for research.

Một nguồn thông tin đáng tin cậy là rất quan trọng cho nghiên cứu.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật có độ tin cậy cao.

Cụm từ kết hợp

reliable sourcenguồn đáng tin cậyreliable friendngười bạn đáng tin cậyreliable servicedịch vụ đáng tin cậy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'reliable' thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, và kinh doanh để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng ổn định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reliable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reliabilis', có nghĩa là 'có thể tin tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người, vật hoặc thông tin có độ tin cậy cao.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-liable
có thể chịu được, có thể chịu trách nhiệm
suffix
Từ Điển Anh Việt