Looking up...
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác.
The company provides technical assistance to its clients.
Công ty cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng của họ.
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Sự hỗ trợ vật chất hoặc tài chính.
The government offered financial assistance to the victims of the disaster.
Chính phủ đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho những nạn nhân của thảm họa.
Dùng để mô tả sự giúp đỡ về mặt tài chính hoặc vật chất.
Từ 'assistance' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'help' dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Không nên nhầm lẫn 'assistance' với 'assist' (động từ).
Từ gốc Latin 'assistere' (nghĩa là 'đứng bên cạnh' hoặc 'hỗ trợ').
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.