Looking up...
Trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nặng nề mà ai đó phải chịu.
The burden of caring for her sick mother was overwhelming.
Gánh nặng chăm sóc mẹ cô bị ốm thật là khủng khiếp.
Cái gì đó gây khó khăn hoặc phiền toái.
The burden of proof lies with the prosecution.
Gánh nặng chứng minh thuộc về bên truy tố.
Từ 'burden' thường đi với các từ như 'of', 'on', 'with'.
Từ tiếng Anh cổ 'burdun', có nghĩa là 'trách nhiệm' hoặc 'gánh nặng'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.