Looking up...
Tính chất của một vật, hệ thống hoặc người có thể được tin tưởng để hoạt động chính xác và ổn định trong thời gian dài.
The reliability of this brand is well-known.
Tính đáng tin cậy của thương hiệu này rất nổi tiếng.
Thường được dùng để mô tả sự ổn định và khả năng hoạt động hiệu quả của một thiết bị, dịch vụ hoặc người.
Từ 'reliability' thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như công nghệ, y tế và kinh doanh để mô tả sự ổn định và khả năng hoạt động hiệu quả của một hệ thống hoặc sản phẩm.
'Reliability' thường đề cập đến khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài, trong khi 'dependability' có thể bao gồm cả sự tin tưởng vào một người hoặc tổ chức.
Từ tiếng Anh 'reliability' bắt nguồn từ động từ 'rely' (tin tưởng) và hậu tố '-ability' (tính chất có thể).
Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh và các tình huống yêu cầu sự ổn định và tin cậy.