Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

worry

/ˈwʌri/
verb★Trung cấp— lo lắng
thông thường

Cảm giác lo lắng hoặc băn khoăn về một vấn đề hoặc tình huống.

Don't worry, everything will be fine.

Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ tốt đẹp.

He worries too much about his health.

Anh ấy lo lắng quá nhiều về sức khỏe của mình.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực về tương lai hoặc một vấn đề cụ thể.

thông thường

Làm cho ai đó lo lắng hoặc băn khoăn.

Your behavior worries me.

Hành vi của bạn làm tôi lo lắng.

The news worried the entire community.

Tin tức đó làm cả cộng đồng lo lắng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tác động của hành vi hoặc sự kiện đến người khác.

Cụm từ kết hợp

worry aboutlo lắng vềworry overlo lắng vềdon't worryđừng lo lắng

Từ đồng nghĩa

fretanxiousconcernednervous

Từ trái nghĩa

calmrelaxedcarefree

Cụm từ liên quan

worrywartcụm từ
người hay lo lắng
worry beadscụm từ
sợi hạt lo lắng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'worry' đúng cách

Từ 'worry' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực về tương lai hoặc một vấn đề cụ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả tác động của hành vi hoặc sự kiện đến người khác.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 'worry' để mô tả một cảm giác tích cực

Từ 'worry' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực. Nếu bạn muốn mô tả một cảm giác tích cực, bạn nên sử dụng từ khác như 'excited' hoặc 'happy'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'worry' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'worrīen', có nghĩa là 'làm cho ai đó lo lắng' hoặc 'băn khoăn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'worry' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực về tương lai hoặc một vấn đề cụ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả tác động của hành vi hoặc sự kiện đến người khác.

Phân tích từ

worry
lo lắng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.