Looking up...
Cảm giác lo lắng hoặc băn khoăn về một vấn đề hoặc tình huống.
Don't worry, everything will be fine.
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ tốt đẹp.
He worries too much about his health.
Anh ấy lo lắng quá nhiều về sức khỏe của mình.
Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực về tương lai hoặc một vấn đề cụ thể.
Làm cho ai đó lo lắng hoặc băn khoăn.
Your behavior worries me.
Hành vi của bạn làm tôi lo lắng.
The news worried the entire community.
Tin tức đó làm cả cộng đồng lo lắng.
Thường được sử dụng để mô tả tác động của hành vi hoặc sự kiện đến người khác.
Từ 'worry' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực về tương lai hoặc một vấn đề cụ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả tác động của hành vi hoặc sự kiện đến người khác.
Từ 'worry' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực. Nếu bạn muốn mô tả một cảm giác tích cực, bạn nên sử dụng từ khác như 'excited' hoặc 'happy'.
Từ gốc tiếng Anh 'worry' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'worrīen', có nghĩa là 'làm cho ai đó lo lắng' hoặc 'băn khoăn'.
Từ 'worry' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực về tương lai hoặc một vấn đề cụ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả tác động của hành vi hoặc sự kiện đến người khác.