relinquish

/rɪˈlɪŋkwɪʃ/
verbTrung cấp
trang trọng

Bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát đối với một vật, quyền lợi, hoặc vị trí nào đó.

She decided to relinquish her position as CEO after 10 years.

Cô ấy quyết định từ bỏ vị trí CEO sau 10 năm.

The company was forced to relinquish control of the project.

Công ty bị buộc phải từ bỏ quyền kiểm soát dự án.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

relinquish controlbỏ quyền kiểm soátrelinquish powerbỏ quyền lựcrelinquish rightsbỏ quyền lợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'relinquish' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relinquere', có nghĩa là 'bỏ lại, từ bỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, có nghĩa là từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-linquish
bỏ, từ bỏ
root
Từ Điển Anh Việt