relinquish
/rɪˈlɪŋkwɪʃ/verb★Trung cấp— bỏ quyền hoặc quyền lợi
trang trọng
bỏ quyền hoặc quyền lợi, từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi nào đó
The company was forced to relinquish control of the subsidiary.
Công ty bị buộc phải bỏ quyền kiểm soát công ty con.
He reluctantly relinquished his position as CEO.
Ông ấy không muốn nhưng đã phải từ bỏ vị trí CEO của mình.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'relinquish' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thường liên quan đến việc từ bỏ quyền lợi hoặc quyền sở hữu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'relinquere', nghĩa là 'bỏ, từ bỏ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh.
Phân tích từ
re-
lại
prefix-linquish
bỏ, từ bỏ
rootTừ Điển Anh Việt