Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

religious

/ˈrɛlɪdʒəs/
adjective★Trung cấp— có liên quan đến tôn giáo
trang trọng

Có liên quan đến tôn giáo hoặc các hoạt động, tín ngưỡng, giáo lý của một tôn giáo nào đó.

The religious ceremony was held at the temple.

Lễ nghi tôn giáo được tổ chức tại chùa.

💡

Thường dùng để mô tả các hoạt động, tín ngưỡng, giáo lý của một tôn giáo.

thông thường

Có tính chất nghiêm túc, nghiêm chỉnh, hoặc có sự chuyên tâm cao.

He has a religious devotion to his work.

Anh ấy có sự chuyên tâm nghiêm túc với công việc của mình.

💡

Dùng để mô tả sự chuyên tâm hoặc sự nghiêm túc cao trong một hoạt động nào đó.

Cụm từ kết hợp

religious belieftín ngưỡng tôn giáoreligious practicenghi lễ tôn giáoreligious leaderngười lãnh đạo tôn giáo

Từ đồng nghĩa

spiritualdevoutpioussacred

Từ trái nghĩa

secularirreligiousnon-religious

Cụm từ liên quan

religious freedomcụm từ
tự do tôn giáo
religious tolerancecụm từ
sự khoan dung tôn giáo

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'religious' trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi dùng từ 'religious', hãy đảm bảo rằng nó liên quan đến tôn giáo hoặc các hoạt động tôn giáo.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ 'spiritual'

Từ 'religious' thường liên quan đến các tổ chức tôn giáo cụ thể, trong khi 'spiritual' có thể liên quan đến các kinh nghiệm tâm linh mà không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'religious' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'religiosus', có nghĩa là 'có liên quan đến tôn giáo' hoặc 'sùng đạo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'religious' thường dùng để mô tả các hoạt động, tín ngưỡng, giáo lý của một tôn giáo. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự chuyên tâm hoặc nghiêm túc cao trong một hoạt động nào đó.

Phân tích từ

relig
tôn giáo
root
+
-ious
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.