conflict

/ˈkɒnflɪkt/
nounTrung cấp
trang trọng

một tình huống mà hai hoặc nhiều bên có quan điểm, lợi ích hoặc mục tiêu trái ngược nhau, dẫn đến căng thẳng hoặc xung đột

The conflict between the two countries escalated into a full-blown war.

Xung đột giữa hai nước đã leo thang thành một cuộc chiến tranh đầy đủ.

There was a conflict of interest when the CEO's son was hired for the project.

Có xung đột lợi ích khi con trai của CEO được tuyển dụng cho dự án.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc cá nhân.

trang trọng

một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa các nhóm hoặc quốc gia

The conflict in the region has displaced thousands of civilians.

Xung đột ở khu vực này đã làm mất nhà cửa cho hàng nghìn dân thường.

💡

Trong ngữ cảnh quân sự, từ này thường đề cập đến các cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Cụm từ kết hợp

armed conflictxung đột vũ tranginternal conflictxung đột nội bộconflict of interestxung đột lợi ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to resolve a conflictcụm từ
giải quyết một xung đột
to avoid conflictcụm từ
tránh xung đột

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'conflict' đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng từ này có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh quân sự, nó thường đề cập đến xung đột vũ trang, trong khi trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể đề cập đến xung đột lợi ích hoặc xung đột cá nhân.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'conflict' để chỉ sự bất đồng nhỏ

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống nghiêm trọng hơn, chứ không phải là sự bất đồng nhỏ hoặc tranh luận.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conflictus', có nghĩa là 'đập vào nhau' hoặc 'xung đột'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ xung đột cá nhân đến xung đột quốc tế.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-flict
đập, va chạm
root
Từ Điển Anh Việt