record

/ˈrɛk.ɔːd/
noun, verbTrung cấp bản ghi
chung

Một bản ghi hoặc ghi chép của thông tin, sự kiện hoặc dữ liệu.

He kept a record of all his expenses.

Anh ấy ghi lại tất cả các khoản chi tiêu của mình.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thông tin hoặc lưu trữ.

chung

Kỷ lục, số liệu cao nhất hoặc tốt nhất đã được đạt được trong một lĩnh vực nhất định.

The athlete broke the world record in the 100-meter dash.

Vận động viên đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc đua 100 mét.

💡

Thường dùng trong thể thao, khoa học hoặc các lĩnh vực khác.

chung

Để ghi lại hoặc lưu trữ thông tin, dữ liệu hoặc sự kiện.

The camera records everything in high definition.

Máy ảnh ghi lại mọi thứ với độ phân giải cao.

💡

Dùng như một động từ, có nghĩa là ghi lại hoặc lưu trữ.

Cụm từ kết hợp

set a recordlập kỷ lụcbreak a recordphá kỷ lụckeep a recordghi lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

record holdercụm từ
người giữ kỷ lục

💡Mẹo hay

Sử dụng 'record' như danh từ và động từ

'Record' có thể dùng như danh từ để chỉ một bản ghi hoặc kỷ lục, hoặc như động từ để chỉ hành động ghi lại thông tin.

Quy tắc vàng

Khi dùng 'record' như động từ

Thường đi kèm với các từ như 'keep', 'set', hoặc 'break' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recordare' có nghĩa là 'nhớ lại' hoặc 'ghi lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'record' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-cord
ghi lại
root
Từ Điển Anh Việt