resolve

/rɪˈzɒlv/
verbTrung cấp giải quyết
trang trọng

Giải quyết một vấn đề hoặc xung đột một cách thành công.

The team worked hard to resolve the technical issues.

Đội ngũ đã cố gắng hết sức để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.

💡

Thường dùng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề hoặc xung đột.

trang trọng

Quyết định hoặc quyết tâm làm gì đó.

He resolved to improve his health by exercising daily.

Anh ấy quyết tâm cải thiện sức khỏe bằng cách tập thể dục hàng ngày.

💡

Dùng để diễn tả sự quyết tâm hoặc cam kết.

Cụm từ kết hợp

resolve a problemgiải quyết một vấn đềresolve a conflictgiải quyết một xung độtresolve to do somethingquyết tâm làm gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

resolve tocụm từ
quyết tâm làm gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'resolve' khi muốn diễn tả việc giải quyết vấn đề hoặc quyết tâm làm gì đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'resolute'

'Resolve' là động từ, còn 'resolute' là tính từ có nghĩa là 'quyết tâm'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resolvere' (giải phóng, giải quyết).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề hoặc quyết tâm làm gì đó.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-solve
giải quyết
root
Từ Điển Anh Việt