Looking up...
Sự xây dựng lại hoặc sửa chữa lại một cấu trúc, cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống sau khi bị hư hại hoặc phá hủy.
The government allocated funds for the reconstruction of the damaged bridge.
Chính phủ đã phân bổ ngân sách cho việc xây dựng lại cây cầu bị hư hại.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng lại sau thảm họa tự nhiên hoặc xung đột.
Sự khôi phục lại một đối tượng hoặc hệ thống đến trạng thái ban đầu hoặc gần giống ban đầu.
The data reconstruction process took several hours to complete.
Quá trình khôi phục dữ liệu mất vài giờ để hoàn thành.
Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống.
Lưu ý rằng 'reconstruction' thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng lại vật lý hoặc khôi phục dữ liệu.
'Reconstruction' thường đề cập đến việc xây dựng lại từ đầu, còn 'restoration' có thể đề cập đến việc khôi phục lại trạng thái ban đầu.
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'constructio' (xây dựng).
Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng lại sau thảm họa hoặc khôi phục dữ liệu.