Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reconstruction

reconstruction

/ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən/
sự xây dựng lại

The city is undergoing reconstruction after the earthquake.

Thành phố đang được xây dựng lại sau trận động đất.


trang trọng

Sự xây dựng lại hoặc sửa chữa lại một cấu trúc, cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống sau khi bị hư hại hoặc phá hủy.

The government allocated funds for the reconstruction of the damaged bridge.

Chính phủ đã phân bổ ngân sách cho việc xây dựng lại cây cầu bị hư hại.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng lại sau thảm họa tự nhiên hoặc xung đột.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự khôi phục lại một đối tượng hoặc hệ thống đến trạng thái ban đầu hoặc gần giống ban đầu.

The data reconstruction process took several hours to complete.

Quá trình khôi phục dữ liệu mất vài giờ để hoàn thành.

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

reconstruction effortsnỗ lực xây dựng lạireconstruction phasegiai đoạn xây dựng lại

Từ đồng nghĩa

restorationrebuildingrevival

Từ trái nghĩa

destructiondemolition

Cụm từ liên quan

reconstructverb
xây dựng lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'reconstruction' thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng lại vật lý hoặc khôi phục dữ liệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reconstruction' và 'restoration'

'Reconstruction' thường đề cập đến việc xây dựng lại từ đầu, còn 'restoration' có thể đề cập đến việc khôi phục lại trạng thái ban đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'constructio' (xây dựng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng lại sau thảm họa hoặc khôi phục dữ liệu.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-construct
xây dựng
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.