Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. settle

settle

/ˈsɛtəl/
định cư, giải quyết

They decided to settle in the countryside.

Họ quyết định định cư ở vùng nông thôn.


thông thường

Định cư, sống ở một nơi lâu dài

After years of traveling, they finally settled down in a small town.

Sau nhiều năm du lịch, họ cuối cùng định cư ở một thị trấn nhỏ.

Thường dùng để nói về việc chọn một nơi để sống lâu dài.

trang trọng

Giải quyết, giải quyết vấn đề

The lawyer helped them settle the dispute.

Luật sư đã giúp họ giải quyết tranh chấp.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giải quyết vấn đề.

thông thường

Làm cho yên tĩnh, làm cho ổn định

The music settled her nerves.

Âm nhạc làm cho tâm trạng của cô ấy yên tĩnh lại.

Dùng để mô tả việc làm cho tình trạng trở nên ổn định.

Cụm từ kết hợp

settle downđịnh cư, ổn địnhsettle inthích nghi, định cưsettle uptrả tiền, giải quyết

Từ đồng nghĩa

resolveestablishstabilizeresolveresolve

Từ trái nghĩa

disturbdisplaceagitate

Cụm từ liên quan

settle the scorecụm từ
giải quyết vấn đề, trả thù
settle for lesscụm từ
chấp nhận điều ít hơn

Mẹo hay

Sử dụng 'settle' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settle' thường dùng để nói về việc giải quyết tranh chấp hoặc thỏa thuận. Ví dụ: 'They settled the case out of court.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'settle' và 'set'

'Settle' thường dùng để nói về việc làm cho ổn định hoặc giải quyết vấn đề, trong khi 'set' thường dùng để nói về việc đặt hoặc thiết lập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'setlan', có nghĩa là 'đặt xuống, làm cho ổn định'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'settle' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường dùng để nói về việc giải quyết tranh chấp. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó có thể dùng để nói về việc định cư hoặc làm cho tình trạng trở nên ổn định.

Phân tích từ

settle
làm cho ổn định, giải quyết
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.