settle
/ˈsɛtəl/Định cư, sống ở một nơi lâu dài
After years of traveling, they finally settled down in a small town.
Sau nhiều năm du lịch, họ cuối cùng định cư ở một thị trấn nhỏ.
Thường dùng để nói về việc chọn một nơi để sống lâu dài.
Giải quyết, giải quyết vấn đề
The lawyer helped them settle the dispute.
Luật sư đã giúp họ giải quyết tranh chấp.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giải quyết vấn đề.
Làm cho yên tĩnh, làm cho ổn định
The music settled her nerves.
Âm nhạc làm cho tâm trạng của cô ấy yên tĩnh lại.
Dùng để mô tả việc làm cho tình trạng trở nên ổn định.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'settle' trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settle' thường dùng để nói về việc giải quyết tranh chấp hoặc thỏa thuận. Ví dụ: 'They settled the case out of court.'
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'settle' và 'set'
'Settle' thường dùng để nói về việc làm cho ổn định hoặc giải quyết vấn đề, trong khi 'set' thường dùng để nói về việc đặt hoặc thiết lập.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'setlan', có nghĩa là 'đặt xuống, làm cho ổn định'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'settle' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường dùng để nói về việc giải quyết tranh chấp. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó có thể dùng để nói về việc định cư hoặc làm cho tình trạng trở nên ổn định.