Looking up...
Xem xét lại một quyết định, ý kiến hoặc hành động trước đó, thường do có thông tin hoặc tình huống mới.
The company decided to reconsider its policy after receiving customer feedback.
Công ty quyết định xem xét lại chính sách của họ sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
Từ 'reconsider' thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.
Từ 'reconsider' không được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc không quan trọng.
Từ tiếng Anh 'reconsider' được hình thành từ tiền tố 're-' (lại) và động từ 'consider' (xem xét).
Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.