Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

reconsider

/ˌriːkənˈsɪdər/
verb★Trung cấp— xem lại, xem xét lại
trang trọng

Xem xét lại một quyết định, ý kiến hoặc hành động trước đó, thường do có thông tin hoặc tình huống mới.

The company decided to reconsider its policy after receiving customer feedback.

Công ty quyết định xem xét lại chính sách của họ sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

reconsider one's decisionxem xét lại quyết định của mìnhreconsider an offerxem xét lại một đề nghịreconsider a positionxem xét lại một vị trí

Từ đồng nghĩa

rethinkre-evaluatereassessre-examine

Từ trái nghĩa

confirmaffirmmaintainstick to

Cụm từ liên quan

reconsider one's stancecụm từ
xem xét lại lập trường của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'reconsider' thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống thông thường

Từ 'reconsider' không được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc không quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reconsider' được hình thành từ tiền tố 're-' (lại) và động từ 'consider' (xem xét).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
consider
xem xét
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.