pursue

/pɜːrˈsuː/
theo đuổi

She decided to pursue her dream of becoming a doctor.

Cô ấy quyết định theo đuổi giấc mơ trở thành bác sĩ.


chung

theo đuổi, theo đuổi mục tiêu hoặc sự nghiệp

He will pursue a career in law.

Anh ấy sẽ theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực pháp luật.

Thường dùng để nói về việc theo đuổi mục tiêu, sự nghiệp, hoặc một điều gì đó quan trọng.

chung

theo đuổi, truy đuổi (ai đó)

The police pursued the thief through the city.

Cảnh sát truy đuổi tên trộm qua thành phố.

Dùng để nói về việc truy đuổi ai đó, thường liên quan đến việc bắt giữ.

Cụm từ kết hợp

pursue a careertheo đuổi sự nghiệppursue a dreamtheo đuổi giấc mơpursue justicetheo đuổi công lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pursue happinesscụm từ
theo đuổi hạnh phúc
pursue a goalcụm từ
theo đuổi một mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'pursue' có thể dùng để nói về việc theo đuổi mục tiêu hoặc truy đuổi ai đó. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'prosecute'

'Pursue' có nghĩa là theo đuổi, còn 'prosecute' có nghĩa là truy tố (ai đó).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'prosequi', có nghĩa là 'theo đuổi, tiếp tục'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pursue' thường dùng để nói về việc theo đuổi mục tiêu, sự nghiệp, hoặc một điều gì đó quan trọng. Nó cũng có thể dùng để nói về việc truy đuổi ai đó.

Phân tích từ

pur-
từ gốc Latin có nghĩa là 'tiếp tục'
prefix
+
-sue
từ gốc Latin có nghĩa là 'theo đuổi'
suffix
Từ Điển Anh Việt