Looking up...
Học, nghiên cứu, hoặc nghiên cứu một chủ đề cụ thể
She studies biology at university.
Cô ấy học sinh học tại trường đại học.
He spent hours studying for the exam.
Anh ấy dành nhiều giờ để học cho kỳ thi.
Từ 'study' có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Phòng học hoặc không gian được sử dụng để học tập
The students gathered in the study.
Các học sinh tụ tập trong phòng học.
Dùng như danh từ để chỉ không gian học tập.
Dùng 'study' để chỉ hành động học tập hoặc nghiên cứu.
Dùng 'study' để chỉ phòng học hoặc không gian học tập.
'Study' thường liên quan đến sự cố gắng và tập trung, còn 'learn' có thể đơn giản hơn.
Từ gốc Latin 'studium' có nghĩa là 'sự nỗ lực' hoặc 'sự hăng say'.
Trong tiếng Anh, 'study' có thể dùng như động từ (học) hoặc danh từ (phòng học).