pure

/pjʊr/
thuần túy

The water in this mountain spring is pure.

Nước ở suối núi này rất thuần túy.


chung

Không bị ô nhiễm, không có tạp chất, hoàn toàn tinh khiết.

She wanted to drink pure water.

Cô ấy muốn uống nước thuần túy.

Thường dùng để mô tả chất lượng của nước, không khí, hoặc các vật liệu không bị ô nhiễm.

chung

Hoàn toàn, tuyệt đối, không có gì khác.

His love for her was pure.

Tình yêu của anh ấy dành cho cô ấy hoàn toàn thuần túy.

Dùng để mô tả tình cảm, ý định, hoặc ý nghĩa không bị hư hỏng hoặc bị ảnh hưởng bởi yếu tố khác.

Cụm từ kết hợp

pure waternước thuần túypure lovetình yêu thuần túypure goldvàng thuần

Cụm từ liên quan

pure and simplecụm từ
hoàn toàn đơn giản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Dùng 'pure' để mô tả chất lượng của vật liệu, như nước thuần túy hoặc vàng thuần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'purus' có nghĩa là 'sạch, thuần túy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pure' thường dùng để mô tả sự thuần khiết về vật lý hoặc tinh thần.

Phân tích từ

pur
sạch, thuần
root
Từ Điển Anh Việt