Looking up...
Please follow the instructions carefully.
Hãy theo dõi các hướng dẫn kỹ lưỡng.
Đi theo, đi theo sau ai hoặc cái gì đó.
The children followed their teacher to the park.
Các em học sinh theo giáo viên đi đến công viên.
Theo dõi, quan sát hoặc theo dõi một chủ đề, tài khoản hoặc trang web trên mạng.
She follows many fashion bloggers on Instagram.
Cô ấy theo dõi nhiều blogger thời trang trên Instagram.
Tuân theo, chấp hành một quy tắc, quy định hoặc hướng dẫn.
We must follow the safety procedures at all times.
Chúng ta phải tuân theo các quy trình an toàn mọi lúc.
Từ 'follow' có thể dùng để chỉ theo dõi ai đó hoặc tuân theo một quy tắc. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ 'follow' thường đi với các danh từ như 'instructions', 'rules', hoặc 'someone'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'fylian', có nghĩa là 'đi theo'.
Từ 'follow' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ theo dõi ai đó đến tuân theo một quy tắc.