follow

/ˈfɒloʊ/
verbCơ bản theo dõi
thông thường

Đi theo, đi theo sau ai hoặc cái gì đó.

The children followed their teacher to the park.

Các em học sinh theo giáo viên đi đến công viên.

thông thường

Theo dõi, quan sát hoặc theo dõi một chủ đề, tài khoản hoặc trang web trên mạng.

She follows many fashion bloggers on Instagram.

Cô ấy theo dõi nhiều blogger thời trang trên Instagram.

trang trọng

Tuân theo, chấp hành một quy tắc, quy định hoặc hướng dẫn.

We must follow the safety procedures at all times.

Chúng ta phải tuân theo các quy trình an toàn mọi lúc.

Cụm từ kết hợp

follow uptiếp tục theo dõifollow throughhoàn thành, thực hiệnfollow suittheo gương, làm theo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

follow one's heartcụm từ
lắng nghe trái tim của mình
follow the crowdcụm từ
làm theo đông người

💡Mẹo hay

Sử dụng 'follow' trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ 'follow' có thể dùng để chỉ theo dõi ai đó hoặc tuân theo một quy tắc. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'follow' với các danh từ

Từ 'follow' thường đi với các danh từ như 'instructions', 'rules', hoặc 'someone'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'fylian', có nghĩa là 'đi theo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'follow' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ theo dõi ai đó đến tuân theo một quy tắc.

Phân tích từ

fol
đi theo
root
+
-low
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt