Looking up...
Mục đích hoặc lý do chính của một hành động, sự kiện hoặc vật phẩm.
The purpose of this tool is to simplify the process.
Mục đích của công cụ này là để đơn giản hóa quá trình.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Định hướng hoặc mục tiêu mà một người hoặc tổ chức hướng đến.
She has a clear purpose in life.
Cô ấy có một mục đích rõ ràng trong cuộc sống.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các bài viết cá nhân.
Từ 'purpose' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Nó có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động, sự kiện hoặc vật phẩm.
'Purpose' thường chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động, trong khi 'goal' thường chỉ kết quả mong muốn của một hành động.
Từ gốc Latin 'purposus' có nghĩa là 'được định trước' hoặc 'được quyết định trước'.
Từ 'purpose' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do chính của một hành động hoặc sự kiện. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ định hướng hoặc mục tiêu của một người hoặc tổ chức.