Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

chase

/tʃeɪs/
verb★Trung cấp— trong đuổi
thông thường

Đuổi theo, theo đuổi, truy đuổi

The police chased the thief through the streets.

Cảnh sát đuổi theo tên trộm qua các con phố.

She chased her dreams of becoming a doctor.

Cô ấy theo đuổi giấc mơ trở thành một bác sĩ.

💡

Thường dùng để chỉ hành động đuổi theo một vật, một người hoặc một mục tiêu.

⚖️Luật
trang trọng

Đuổi theo để bắt hoặc ngăn chặn

The suspect was chased by the authorities for months.

Tội phạm bị các cơ quan chức năng truy đuổi trong nhiều tháng.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể chỉ việc truy đuổi tội phạm.

Cụm từ kết hợp

chase afterđuổi theochase downđuổi theo và bắt đượcchase awayđuổi đi

Từ đồng nghĩa

pursuefollowhunttrack

Từ trái nghĩa

avoidignoreretreat

Cụm từ liên quan

chase the dreamcụm từ
theo đuổi giấc mơ
chase the suncụm từ
đuổi theo ánh nắng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'chase' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đuổi theo một vật đến việc theo đuổi một mục tiêu. Hãy lựa chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'chase' và 'chase after'

'Chase' và 'chase after' có nghĩa tương tự, nhưng 'chase after' thường dùng để nhấn mạnh hành động đuổi theo một cách tích cực hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ætsian', có nghĩa là 'đuổi theo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'chase' thường dùng để chỉ hành động đuổi theo một vật, một người hoặc một mục tiêu. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể chỉ việc truy đuổi tội phạm.

Phân tích từ

chase
đuổi theo
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.