For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

prize

/praɪz/
noun★Trung cấp
trang trọngthông thường

Một phần thưởng hoặc giải thưởng được trao cho người chiến thắng hoặc người đạt được thành tích.

The prize for the best essay was a scholarship to a prestigious university.

Giải thưởng cho bài viết hay nhất là học bổng đến một trường đại học danh tiếng.

He was awarded the Nobel Prize for his groundbreaking research.

Ông đã được trao giải Nobel vì nghiên cứu đột phá của mình.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thi, giải thưởng hoặc các hoạt động cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

win a prizegiành giải thưởngprize moneytiền thưởngprize-winninggiải thưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prize fightercụm từ
vận động viên quyền Anh chuyên nghiệp
prize-winningcụm từ
được trao giải thưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'prize' thường được sử dụng trong các cuộc thi hoặc giải thưởng chính thức, như giải Nobel hoặc giải thưởng khoa học.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prize' và 'award'

'Prize' thường được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi, trong khi 'award' có thể được trao cho những thành tích hoặc đóng góp đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pretium' có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'giá cả'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'prize' thường được sử dụng để chỉ giải thưởng vật chất hoặc danh dự, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thể thao.

Phân tích từ

prize
giải thưởng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →