Looking up...
Một phần thưởng hoặc giải thưởng được trao cho người chiến thắng hoặc người đạt được thành tích.
The prize for the best essay was a scholarship to a prestigious university.
Giải thưởng cho bài viết hay nhất là học bổng đến một trường đại học danh tiếng.
He was awarded the Nobel Prize for his groundbreaking research.
Ông đã được trao giải Nobel vì nghiên cứu đột phá của mình.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thi, giải thưởng hoặc các hoạt động cạnh tranh.
Từ 'prize' thường được sử dụng trong các cuộc thi hoặc giải thưởng chính thức, như giải Nobel hoặc giải thưởng khoa học.
'Prize' thường được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi, trong khi 'award' có thể được trao cho những thành tích hoặc đóng góp đặc biệt.
Từ gốc Latin 'pretium' có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'giá cả'.
Từ 'prize' thường được sử dụng để chỉ giải thưởng vật chất hoặc danh dự, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thể thao.