Looking up...
Có khả năng xảy ra, có thể xảy ra
The weather forecast says rain is probable tomorrow.
Dự báo thời tiết cho biết có khả năng mưa vào ngày mai.
Dùng để mô tả sự có thể xảy ra của một sự kiện trong tương lai.
Từ 'probable' thường dùng trong báo cáo, dự báo thời tiết, hoặc phân tích khoa học.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'probabilis', có nghĩa là 'có thể được chứng minh, đáng tin cậy'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học để mô tả sự có thể xảy ra của một sự kiện.