procedure

/prəˈsiːdʒər/
nounTrung cấp quy trình
trang trọng

Một quy trình hoặc cách thức được định nghĩa rõ ràng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nhất định.

The company has strict procedures for handling customer complaints.

Công ty có các quy trình nghiêm ngặt để xử lý khiếu nại của khách hàng.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, pháp lý, kinh doanh và công nghệ.

Cụm từ kết hợp

standard procedurequy trình tiêu chuẩnfollow a proceduretuân theo quy trìnhestablish a procedurelập quy trình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

step-by-step procedurecụm từ
quy trình từng bước
operating procedurecụm từ
quy trình hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'procedure' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp và chính thức, không phù hợp cho các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Quy trình tiêu chuẩn

Trong nhiều lĩnh vực, 'standard procedure' là một cụm từ quan trọng, chỉ các quy trình đã được định nghĩa rõ ràng và được chấp nhận rộng rãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'procedure' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'procédure', có nghĩa là 'cách thức tiến hành', từ tiếng Latinh 'procedere' có nghĩa là 'tiến hành, tiến bộ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế, pháp lý và công nghệ.

Phân tích từ

pro-
tiền tố chỉ hướng dẫn hoặc tiến hành
prefix
+
-cedure
từ gốc liên quan đến việc tiến hành hoặc thực hiện
root
Từ Điển Anh Việt