Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

proactive measures

/proʊˈæk.tɪv ˈmɛʒ.ɚz/
noun phrase★Trung cấp💡 biện pháp chủ động
💼Kinh doanh
trang trọng

các hành động hoặc biện pháp được thực hiện sớm nhằm ngăn ngừa vấn đề trước khi nó xảy ra, thay vì chỉ phản ứng khi vấn đề đã xảy ra.

By taking proactive measures in employee training, the company reduced workplace accidents by 30%.

Bằng cách thực hiện các biện pháp chủ động trong đào tạo nhân viên, công ty đã giảm 30% tai nạn lao động.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý rủi ro, chiến lược kinh doanh, và chính sách an toàn.

Cụm từ kết hợp

implement proactive measurestriển khai biện pháp chủ độngtake proactive measuresthực hiện biện pháp chủ độngproactive safety measuresbiện pháp an toàn chủ động

Từ đồng nghĩa

preventive actionspreemptive stepsforward-thinking measures

Từ trái nghĩa

reactive measurespassive responses

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Thay vì nói 'We will fix problems when they happen' (Chúng tôi sẽ khắc phục khi vấn đề xảy ra), hãy sử dụng 'We will implement proactive measures to prevent issues' (Chúng tôi sẽ triển khai các biện pháp chủ động để ngăn ngừa vấn đề). Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong công việc.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'proactive' và 'reactive'

'Proactive' nghĩa là chủ động hành động trước khi vấn đề xảy ra, trong khi 'reactive' nghĩa là phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra. Ví dụ: 'proactive maintenance' (bảo trì chủ động) khác hoàn toàn với 'reactive maintenance' (bảo trì phản ứng).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'proactive' (chủ động) kết hợp với 'measures' (biện pháp). 'Proactive' xuất phát từ tiếng Latin 'pro-' (về phía trước) + 'activus' (hoạt động), lần đầu tiên được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học vào những năm 1930. 'Measures' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura' (sự đo lường).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự đoán và ngăn ngừa vấn đề thay vì chỉ phản ứng sau khi vấn đề xảy ra. Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp như quản lý dự án, an toàn lao động, và chiến lược kinh doanh.

Phân tích từ

proactive
chủ động, tiên phong hành động
adjective
+
measures
biện pháp, hành động
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.