Looking up...
Gây tranh cãi, gây khó khăn hoặc gây tranh luận.
His behavior was problematic during the meeting.
Hành vi của anh ấy gây tranh cãi trong cuộc họp.
Thường dùng để mô tả vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử.
Dùng cho vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử, không dùng cho vấn đề đơn giản.
Từ gốc Latin 'problema' (vấn đề) + hậu tố '-atic' (có tính chất của).
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc chuyên môn để mô tả vấn đề gây tranh cãi.