probably

/ˈprɒbəbli/

What does "probably" mean in Vietnamese?

có lẽ

She will probably arrive by noon.

Cô ấy có lẽ sẽ đến trước trưa.


How to use "probably" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

Dùng để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra, nhưng không chắc chắn.

It will probably rain tomorrow.

Có lẽ sẽ mưa vào ngày mai.

He is probably at home right now.

Anh ấy có lẽ đang ở nhà bây giờ.

Thường dùng để diễn tả một dự đoán hoặc khả năng cao về một sự việc.

Cụm từ kết hợp

probably notcó lẽ khôngprobably socó lẽ vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

probably notcụm từ
có lẽ không
probably socụm từ
có lẽ vậy

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng 'probably' trong câu hỏi để diễn tả một khả năng: 'Will it probably rain tomorrow?' (Có lẽ sẽ mưa vào ngày mai không?)

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu mệnh lệnh

Không dùng 'probably' trong câu mệnh lệnh (ví dụ: 'Probably close the door.' là sai).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'probably' được hình thành từ 'probable' (có khả năng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra, nhưng không chắc chắn. Có thể dùng trong các tình huống không chính thức hoặc chính thức.

Phân tích từ

probable
có khả năng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt