Looking up...
The doctor will examine the patient carefully.
Bác sĩ sẽ kiểm tra bệnh nhân kỹ lưỡng.
Kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn.
She examined the contract before signing it.
Cô ấy đã kiểm tra hợp đồng trước khi ký.
The teacher examined the students' essays.
Giáo viên đã xem xét bài luận của học sinh.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, giáo dục hoặc pháp lý.
Từ này thường dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, như y tế hoặc giáo dục.
Trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng 'inspect' hoặc 'analyze' thay thế.
Từ gốc Latin 'examinare', có nghĩa là 'xem xét kỹ lưỡng'.
Dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và chi tiết, như trong y tế, giáo dục hoặc pháp lý.