Looking up...
Sự có thể xảy ra của một sự kiện xảy ra, được đo bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.
In probability theory, the probability of an event is a measure of the likelihood that the event will occur.
Trong lý thuyết xác suất, xác suất của một sự kiện là một đo lường về khả năng sự kiện đó xảy ra.
Xác suất được biểu diễn bằng số từ 0 (không thể xảy ra) đến 1 (chắc chắn xảy ra).
Kiến thức về xác suất và cách tính toán nó.
She studied probability in her statistics class.
Cô ấy học về xác suất trong lớp thống kê của mình.
Thường được sử dụng trong thống kê và lý thuyết xác suất.
Xác suất có thể được sử dụng để dự đoán khả năng xảy ra của một sự kiện, chẳng hạn như thời tiết hoặc kết quả của một trò chơi.
Xác suất của một sự kiện không thể âm hoặc lớn hơn 1.
Từ tiếng Anh 'probability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'probabilitas', có nghĩa là 'sự có thể được chấp nhận'.
Trong tiếng Việt, 'xác suất' thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và thống kê. Trong tiếng Anh, 'probability' cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về khả năng xảy ra của một sự kiện.